menu_book
見出し語検索結果 "hương liệu" (1件)
日本語
名香辛料
Món cà ri cần nhiều hương liệu khác nhau.
カレーにはいろいろな香辛料が必要だ。
swap_horiz
類語検索結果 "hương liệu" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hương liệu" (1件)
Món cà ri cần nhiều hương liệu khác nhau.
カレーにはいろいろな香辛料が必要だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)