ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hương liệu" (1件)
hương liệu

日本語
名香辛料
Món cà ri cần nhiều hương liệu khác nhau.
カレーにはいろいろな香辛料が必要だ。
類語検索結果 "hương liệu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hương liệu" (1件)
Món cà ri cần nhiều hương liệu khác nhau.
カレーにはいろいろな香辛料が必要だ。
